大相径庭
[dà xiāng jìng tíng] [ĐẠI 相 径 庭]
khác nhau một trời một vực (thành ngữ); khác nhau hoàn toàn
大相径庭 đọc là dà xiāng jìng tíng, nghĩa là khác nhau một trời một vực (thành ngữ); khác nhau hoàn toàn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dà xiāng jìng tíng] [ĐẠI 相 径 庭]
khác nhau một trời một vực (thành ngữ); khác nhau hoàn toàn
大相径庭 (dà xiāng jìng tíng) nghĩa là khác nhau một trời một vực (thành ngữ); khác nhau hoàn toàn.
Viết lần lượt từng chữ 大, 相, 径, 庭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.