天冬酰胺
[tiān dōng xiān àn] [天 冬 酰 胺]
asparagin (Asn), một loại axit amin
天冬酰胺 đọc là tiān dōng xiān àn, nghĩa là asparagin (Asn), một loại axit amin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tiān dōng xiān àn] [天 冬 酰 胺]
asparagin (Asn), một loại axit amin
天冬酰胺 (tiān dōng xiān àn) nghĩa là asparagin (Asn), một loại axit amin.
Viết lần lượt từng chữ 天, 冬, 酰, 胺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.