太平绅士
[tài píng shēn shì] [太 平 绅 士]
Thẩm phán Hòa bình (JP)
太平绅士 đọc là tài píng shēn shì, nghĩa là Thẩm phán Hòa bình (JP). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tài píng shēn shì] [太 平 绅 士]
Thẩm phán Hòa bình (JP)
太平绅士 (tài píng shēn shì) nghĩa là Thẩm phán Hòa bình (JP).
Viết lần lượt từng chữ 太, 平, 绅, 士 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.