太阳晒屁股
[tài yáng shài pì gǔ] [太 阳 晒 屁 股]
ngủ quên; Thức dậy nào!
太阳晒屁股 đọc là tài yáng shài pì gǔ, nghĩa là ngủ quên; Thức dậy nào!. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tài yáng shài pì gǔ] [太 阳 晒 屁 股]
ngủ quên; Thức dậy nào!
太阳晒屁股 (tài yáng shài pì gǔ) nghĩa là ngủ quên; Thức dậy nào!.
Viết lần lượt từng chữ 太, 阳, 晒, 屁, 股 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.