太阳电池 đọc là tài yáng diàn chí, nghĩa là pin mặt trời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 太阳电池
太阳电池 nghĩa là gì?
太阳电池 (tài yáng diàn chí) nghĩa là pin mặt trời.
Cách viết 太阳电池 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 太, 阳, 电, 池 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 太阳电池?
Thường gặp: 太阳电池板 (tài yáng diàn chí bǎn) – tấm pin mặt trời.