太阳花
[tài yáng huā] [太 阳 花]
hoa hướng dương (Helianthus annuus); hoa mười giờ (Portulaca grandiflora)
太阳花 đọc là tài yáng huā, nghĩa là hoa hướng dương (Helianthus annuus); hoa mười giờ (Portulaca grandiflora). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tài yáng huā] [太 阳 花]
hoa hướng dương (Helianthus annuus); hoa mười giờ (Portulaca grandiflora)
太阳花 (tài yáng huā) nghĩa là hoa hướng dương (Helianthus annuus); hoa mười giờ (Portulaca grandiflora).
Viết lần lượt từng chữ 太, 阳, 花 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.