失坠
[shī zhuì] [失 坠]
mất mát
失坠 đọc là shī zhuì, nghĩa là mất mát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
失坠 (shī zhuì) nghĩa là mất mát.
Viết lần lượt từng chữ 失, 坠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.