失体面
[shī tǐ miàn] [失 体 面]
mất mặt
失体面 đọc là shī tǐ miàn, nghĩa là mất mặt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
失体面 (shī tǐ miàn) nghĩa là mất mặt.
Viết lần lượt từng chữ 失, 体, 面 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.