夷平
[yí píng] [夷 平]
san phẳng; phá huỷ hoàn toàn
夷平 đọc là yí píng, nghĩa là san phẳng; phá huỷ hoàn toàn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yí píng] [夷 平]
san phẳng; phá huỷ hoàn toàn
夷平 (yí píng) nghĩa là san phẳng; phá huỷ hoàn toàn.
Viết lần lượt từng chữ 夷, 平 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.