夹当儿
[jiā dāng r] [夹 当 儿]
biến thể er hoá của 夹当 (jiā dāng)
夹当儿 đọc là jiā dāng r, nghĩa là biến thể er hoá của 夹当 (jiā dāng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiā dāng r] [夹 当 儿]
biến thể er hoá của 夹当 (jiā dāng)
夹当儿 (jiā dāng r) nghĩa là biến thể er hoá của 夹当 (jiā dāng).
Viết lần lượt từng chữ 夹, 当, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.