奥丁谐振器
[ào dīng xié zhèn qì] [奥 丁 谐 振 器]
cuộn Oudin; cộng hưởng Oudin
奥丁谐振器 đọc là ào dīng xié zhèn qì, nghĩa là cuộn Oudin; cộng hưởng Oudin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ào dīng xié zhèn qì] [奥 丁 谐 振 器]
cuộn Oudin; cộng hưởng Oudin
奥丁谐振器 (ào dīng xié zhèn qì) nghĩa là cuộn Oudin; cộng hưởng Oudin.
Viết lần lượt từng chữ 奥, 丁, 谐, 振, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.