好逸恶劳
[hào yì wù láo] [HẢO 逸 恶 劳]
ưa nhàn hạ ghét lao động (thành ngữ)
好逸恶劳 đọc là hào yì wù láo, nghĩa là ưa nhàn hạ ghét lao động (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hào yì wù láo] [HẢO 逸 恶 劳]
ưa nhàn hạ ghét lao động (thành ngữ)
好逸恶劳 (hào yì wù láo) nghĩa là ưa nhàn hạ ghét lao động (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 好, 逸, 恶, 劳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.