娼家
[chāng jiā] [娼 GIA]
nhà thổ
娼家 đọc là chāng jiā, nghĩa là nhà thổ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
娼家 (chāng jiā) nghĩa là nhà thổ.
Viết lần lượt từng chữ 娼, 家 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.