子网屏蔽码
[zǐ wǎng píng bì mǎ] [子 网 屏 蔽 码]
mặt nạ mạng con (tin học)
子网屏蔽码 đọc là zǐ wǎng píng bì mǎ, nghĩa là mặt nạ mạng con (tin học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zǐ wǎng píng bì mǎ] [子 网 屏 蔽 码]
mặt nạ mạng con (tin học)
子网屏蔽码 (zǐ wǎng píng bì mǎ) nghĩa là mặt nạ mạng con (tin học).
Viết lần lượt từng chữ 子, 网, 屏, 蔽, 码 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.