安达曼群岛
[ān dá màn qún dǎo] [安 达 曼 群 岛]
Quần đảo Andaman
安达曼群岛 đọc là ān dá màn qún dǎo, nghĩa là Quần đảo Andaman. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ān dá màn qún dǎo] [安 达 曼 群 岛]
Quần đảo Andaman
安达曼群岛 (ān dá màn qún dǎo) nghĩa là Quần đảo Andaman.
Viết lần lượt từng chữ 安, 达, 曼, 群, 岛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.