完璧之身
[wán bì zhī shēn] [完 璧 之 身]
không bị vấy bẩn (cô gái); trinh nguyên; (hệ thống máy tính) sạch
完璧之身 đọc là wán bì zhī shēn, nghĩa là không bị vấy bẩn (cô gái); trinh nguyên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wán bì zhī shēn] [完 璧 之 身]
không bị vấy bẩn (cô gái); trinh nguyên; (hệ thống máy tính) sạch
完璧之身 (wán bì zhī shēn) nghĩa là không bị vấy bẩn (cô gái); trinh nguyên.
Viết lần lượt từng chữ 完, 璧, 之, 身 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.