实诚 đọc là shí chéng, nghĩa là thành thật; thật thà. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 实诚
实诚 nghĩa là gì?
实诚 (shí chéng) nghĩa là thành thật; thật thà.
Cách viết 实诚 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 实, 诚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.