家政员
[jiā zhèng yuán] [GIA 政 员]
nhân viên quản lý gia đình
家政员 đọc là jiā zhèng yuán, nghĩa là nhân viên quản lý gia đình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiā zhèng yuán] [GIA 政 员]
nhân viên quản lý gia đình
家政员 (jiā zhèng yuán) nghĩa là nhân viên quản lý gia đình.
Viết lần lượt từng chữ 家, 政, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.