密集恐惧症
[mì jí kǒng jù zhèng] [密 集 恐 惧 症]
chứng sợ lỗ
密集恐惧症 đọc là mì jí kǒng jù zhèng, nghĩa là chứng sợ lỗ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mì jí kǒng jù zhèng] [密 集 恐 惧 症]
chứng sợ lỗ
密集恐惧症 (mì jí kǒng jù zhèng) nghĩa là chứng sợ lỗ.
Viết lần lượt từng chữ 密, 集, 恐, 惧, 症 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.