就寝
[jiù qǐn] [就 寝]
đi ngủ; đi lên giường (văn học)
就寝 đọc là jiù qǐn, nghĩa là đi ngủ; đi lên giường (văn học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiù qǐn] [就 寝]
đi ngủ; đi lên giường (văn học)
就寝 (jiù qǐn) nghĩa là đi ngủ; đi lên giường (văn học).
Viết lần lượt từng chữ 就, 寝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 就寝时间 (jiù qǐn shí jiān) – giờ đi ngủ.