尼加拉瀑布
[ní jiā lā pù bù] [尼 加 拉 瀑 布]
Thác Niagara (Đài Loan)
尼加拉瀑布 đọc là ní jiā lā pù bù, nghĩa là Thác Niagara (Đài Loan). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ní jiā lā pù bù] [尼 加 拉 瀑 布]
Thác Niagara (Đài Loan)
尼加拉瀑布 (ní jiā lā pù bù) nghĩa là Thác Niagara (Đài Loan).
Viết lần lượt từng chữ 尼, 加, 拉, 瀑, 布 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.