XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

尿盆儿 đọc là niào pén r, nghĩa là biến thể er hoá của 尿盆 (niào pén). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 尿盆儿

尿盆儿 nghĩa là gì?

尿盆儿 (niào pén r) nghĩa là biến thể er hoá của 尿盆 (niào pén).

Cách viết 尿盆儿 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 尿, 盆, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.