局地
[jú dì] [局 地]
địa phương; một cách địa phương
局地 đọc là jú dì, nghĩa là địa phương; một cách địa phương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
局地 (jú dì) nghĩa là địa phương; một cách địa phương.
Viết lần lượt từng chữ 局, 地 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.