居民点儿
[jū mín diǎn r] [居 民 点 儿]
biến thể của 居民点 (jū mín diǎn)
居民点儿 đọc là jū mín diǎn r, nghĩa là biến thể của 居民点 (jū mín diǎn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jū mín diǎn r] [居 民 点 儿]
biến thể của 居民点 (jū mín diǎn)
居民点儿 (jū mín diǎn r) nghĩa là biến thể của 居民点 (jū mín diǎn).
Viết lần lượt từng chữ 居, 民, 点, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.