平行计算
[píng xíng jì suàn] [平 行 计 算]
(Đài Loan) tính toán song song
平行计算 đọc là píng xíng jì suàn, nghĩa là (Đài Loan) tính toán song song. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[píng xíng jì suàn] [平 行 计 算]
(Đài Loan) tính toán song song
平行计算 (píng xíng jì suàn) nghĩa là (Đài Loan) tính toán song song.
Viết lần lượt từng chữ 平, 行, 计, 算 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.