广义相对论
[guǎng yì xiāng duì lùn] [广 义 相 对 论]
thuyết tương đối rộng; thuyết hấp dẫn của Einstein
广义相对论 đọc là guǎng yì xiāng duì lùn, nghĩa là thuyết tương đối rộng; thuyết hấp dẫn của Einstein. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guǎng yì xiāng duì lùn] [广 义 相 对 论]
thuyết tương đối rộng; thuyết hấp dẫn của Einstein
广义相对论 (guǎng yì xiāng duì lùn) nghĩa là thuyết tương đối rộng; thuyết hấp dẫn của Einstein.
Viết lần lượt từng chữ 广, 义, 相, 对, 论 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.