建立者
[jiàn lì zhě] [建 立 者]
người sáng lập
建立者 đọc là jiàn lì zhě, nghĩa là người sáng lập. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiàn lì zhě] [建 立 者]
người sáng lập
建立者 (jiàn lì zhě) nghĩa là người sáng lập.
Viết lần lượt từng chữ 建, 立, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.