奠基人
[diàn jī rén] [奠 基 NHÂN]
người sáng lập; nhà tiên phong
奠基人 đọc là diàn jī rén, nghĩa là người sáng lập; nhà tiên phong. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diàn jī rén] [奠 基 NHÂN]
người sáng lập; nhà tiên phong
奠基人 (diàn jī rén) nghĩa là người sáng lập; nhà tiên phong.
Viết lần lượt từng chữ 奠, 基, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.