开心果
[kāi xīn guǒ] [开 心 果]
hạt dẻ cười; nghĩa bóng: người vui vẻ
开心果 đọc là kāi xīn guǒ, nghĩa là hạt dẻ cười; nghĩa bóng: người vui vẻ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi xīn guǒ] [开 心 果]
hạt dẻ cười; nghĩa bóng: người vui vẻ
开心果 (kāi xīn guǒ) nghĩa là hạt dẻ cười; nghĩa bóng: người vui vẻ.
Viết lần lượt từng chữ 开, 心, 果 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.