XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

异性恋 đọc là yì xìng liàn, nghĩa là tính dục khác giới; tình yêu khác giới. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 异性恋

异性恋 nghĩa là gì?

异性恋 (yì xìng liàn) nghĩa là tính dục khác giới; tình yêu khác giới.

Cách viết 异性恋 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 异, 性, 恋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 异性恋?

Thường gặp: 异性恋主义 (yì xìng liàn zhǔ yì) – chủ nghĩa dị tính.