异性恋
[yì xìng liàn] [异 性 恋]
tính dục khác giới; tình yêu khác giới
异性恋 đọc là yì xìng liàn, nghĩa là tính dục khác giới; tình yêu khác giới. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yì xìng liàn] [异 性 恋]
tính dục khác giới; tình yêu khác giới
异性恋 (yì xìng liàn) nghĩa là tính dục khác giới; tình yêu khác giới.
Viết lần lượt từng chữ 异, 性, 恋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 异性恋主义 (yì xìng liàn zhǔ yì) – chủ nghĩa dị tính.