异见 đọc là yì jiàn, nghĩa là bất đồng; quan điểm bất đồng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 异见
异见 nghĩa là gì?
异见 (yì jiàn) nghĩa là bất đồng; quan điểm bất đồng.
Cách viết 异见 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 异, 见 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 异见?
Thường gặp: 异见者 (yì jiàn zhě) – người bất đồng chính kiến.