XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

异己 đọc là yì jǐ, nghĩa là bất đồng; người ngoài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 异己

异己 nghĩa là gì?

异己 (yì jǐ) nghĩa là bất đồng; người ngoài.

Cách viết 异己 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 异, 己 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 异己?

Thường gặp: 诛锄异己 (zhū chú yì jǐ) – tiêu diệt những người bất đồng.