引申义
[yǐn shēn yì] [引 申 义]
nghĩa mở rộng (của một biểu đạt); nghĩa phái sinh
引申义 đọc là yǐn shēn yì, nghĩa là nghĩa mở rộng (của một biểu đạt); nghĩa phái sinh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǐn shēn yì] [引 申 义]
nghĩa mở rộng (của một biểu đạt); nghĩa phái sinh
引申义 (yǐn shēn yì) nghĩa là nghĩa mở rộng (của một biểu đạt); nghĩa phái sinh.
Viết lần lượt từng chữ 引, 申, 义 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.