弯曲空间 đọc là wān qū kōng jiān, nghĩa là không gian cong. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 弯曲空间
弯曲空间 nghĩa là gì?
弯曲空间 (wān qū kōng jiān) nghĩa là không gian cong.
Cách viết 弯曲空间 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 弯, 曲, 空, 间 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.