役使动物
[yì shǐ dòng wù] [役 使 动 物]
động vật làm việc; súc vật lao động
役使动物 đọc là yì shǐ dòng wù, nghĩa là động vật làm việc; súc vật lao động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yì shǐ dòng wù] [役 使 动 物]
động vật làm việc; súc vật lao động
役使动物 (yì shǐ dòng wù) nghĩa là động vật làm việc; súc vật lao động.
Viết lần lượt từng chữ 役, 使, 动, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.