往事已矣
[wǎng shì yǐ yǐ] [往 事 已 矣]
quá khứ đã qua (thành ngữ)
往事已矣 đọc là wǎng shì yǐ yǐ, nghĩa là quá khứ đã qua (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wǎng shì yǐ yǐ] [往 事 已 矣]
quá khứ đã qua (thành ngữ)
往事已矣 (wǎng shì yǐ yǐ) nghĩa là quá khứ đã qua (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 往, 事, 已, 矣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.