微小病毒科
[wēi xiǎo bìng dú kē] [微 TIỂU 病 毒 科]
Picornaviridae (họ virus bao gồm nhiều mầm bệnh ở người); virus RNA nhỏ
微小病毒科 đọc là wēi xiǎo bìng dú kē, nghĩa là Picornaviridae (họ virus bao gồm nhiều mầm bệnh ở người); virus RNA nhỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wēi xiǎo bìng dú kē] [微 TIỂU 病 毒 科]
Picornaviridae (họ virus bao gồm nhiều mầm bệnh ở người); virus RNA nhỏ
微小病毒科 (wēi xiǎo bìng dú kē) nghĩa là Picornaviridae (họ virus bao gồm nhiều mầm bệnh ở người); virus RNA nhỏ.
Viết lần lượt từng chữ 微, 小, 病, 毒, 科 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.