微量元素
[wēi liàng yuán sù] [微 量 元 素]
nguyên tố vi lượng (hóa học)
微量元素 đọc là wēi liàng yuán sù, nghĩa là nguyên tố vi lượng (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wēi liàng yuán sù] [微 量 元 素]
nguyên tố vi lượng (hóa học)
微量元素 (wēi liàng yuán sù) nghĩa là nguyên tố vi lượng (hóa học).
Viết lần lượt từng chữ 微, 量, 元, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.