心上人
[xīn shàng rén] [心 上 NHÂN]
người yêu; người mình thương
心上人 đọc là xīn shàng rén, nghĩa là người yêu; người mình thương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xīn shàng rén] [心 上 NHÂN]
người yêu; người mình thương
心上人 (xīn shàng rén) nghĩa là người yêu; người mình thương.
Viết lần lượt từng chữ 心, 上, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.