心室颤动
[xīn shì chàn dòng] [心 室 颤 动]
rung thất (V-fib), viết tắt thành 室颤 (shì chàn)
心室颤动 đọc là xīn shì chàn dòng, nghĩa là rung thất (V-fib), viết tắt thành 室颤 (shì chàn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xīn shì chàn dòng] [心 室 颤 动]
rung thất (V-fib), viết tắt thành 室颤 (shì chàn)
心室颤动 (xīn shì chàn dòng) nghĩa là rung thất (V-fib), viết tắt thành 室颤 (shì chàn).
Viết lần lượt từng chữ 心, 室, 颤, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.