心肌梗死
[xīn jī gěng sǐ] [心 肌 梗 死]
nhồi máu cơ tim; cơn đau tim
心肌梗死 đọc là xīn jī gěng sǐ, nghĩa là nhồi máu cơ tim; cơn đau tim. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xīn jī gěng sǐ] [心 肌 梗 死]
nhồi máu cơ tim; cơn đau tim
心肌梗死 (xīn jī gěng sǐ) nghĩa là nhồi máu cơ tim; cơn đau tim.
Viết lần lượt từng chữ 心, 肌, 梗, 死 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.