志贺氏菌病
[zhì hè shì jūn bìng] [志 贺 氏 菌 病]
bệnh lỵ trực khuẩn; lỵ trực trùng
志贺氏菌病 đọc là zhì hè shì jūn bìng, nghĩa là bệnh lỵ trực khuẩn; lỵ trực trùng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhì hè shì jūn bìng] [志 贺 氏 菌 病]
bệnh lỵ trực khuẩn; lỵ trực trùng
志贺氏菌病 (zhì hè shì jūn bìng) nghĩa là bệnh lỵ trực khuẩn; lỵ trực trùng.
Viết lần lượt từng chữ 志, 贺, 氏, 菌, 病 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.