性伴侣 đọc là xìng bàn lǚ, nghĩa là bạn tình dục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 性伴侣
性伴侣 nghĩa là gì?
性伴侣 (xìng bàn lǚ) nghĩa là bạn tình dục.
Cách viết 性伴侣 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 性, 伴, 侣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.