总参谋部
[zǒng cān móu bù] [总 参 谋 部]
(quân đội) Bộ Tổng Tham mưu
总参谋部 đọc là zǒng cān móu bù, nghĩa là (quân đội) Bộ Tổng Tham mưu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zǒng cān móu bù] [总 参 谋 部]
(quân đội) Bộ Tổng Tham mưu
总参谋部 (zǒng cān móu bù) nghĩa là (quân đội) Bộ Tổng Tham mưu.
Viết lần lượt từng chữ 总, 参, 谋, 部 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.