恋旧情结
[liàn jiù qíng jié] [恋 旧 情 结]
hoài niệm quá khứ; khó thích nghi với thay đổi
恋旧情结 đọc là liàn jiù qíng jié, nghĩa là hoài niệm quá khứ; khó thích nghi với thay đổi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liàn jiù qíng jié] [恋 旧 情 结]
hoài niệm quá khứ; khó thích nghi với thay đổi
恋旧情结 (liàn jiù qíng jié) nghĩa là hoài niệm quá khứ; khó thích nghi với thay đổi.
Viết lần lượt từng chữ 恋, 旧, 情, 结 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.