悄无声息
[qiǎo wú shēng xī] [悄 无 声 息]
một cách yên lặng; không một tiếng động
悄无声息 đọc là qiǎo wú shēng xī, nghĩa là một cách yên lặng; không một tiếng động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiǎo wú shēng xī] [悄 无 声 息]
một cách yên lặng; không một tiếng động
悄无声息 (qiǎo wú shēng xī) nghĩa là một cách yên lặng; không một tiếng động.
Viết lần lượt từng chữ 悄, 无, 声, 息 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.