惊遽
[jīng jù] [惊 遽]
hoảng hốt; sửng sốt
惊遽 đọc là jīng jù, nghĩa là hoảng hốt; sửng sốt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
惊遽 (jīng jù) nghĩa là hoảng hốt; sửng sốt.
Viết lần lượt từng chữ 惊, 遽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.