着慌
[zháo huāng] [着 慌]
hoảng hốt; hốt hoảng
着慌 đọc là zháo huāng, nghĩa là hoảng hốt; hốt hoảng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zháo huāng] [着 慌]
hoảng hốt; hốt hoảng
着慌 (zháo huāng) nghĩa là hoảng hốt; hốt hoảng.
Viết lần lượt từng chữ 着, 慌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.