惨事
[cǎn shì] [惨 事]
thảm họa
惨事 đọc là cǎn shì, nghĩa là thảm họa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
惨事 (cǎn shì) nghĩa là thảm họa.
Viết lần lượt từng chữ 惨, 事 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.