愉悦 đọc là yú yuè, nghĩa là vui vẻ; vui tươi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 愉悦
愉悦 nghĩa là gì?
愉悦 (yú yuè) nghĩa là vui vẻ; vui tươi.
Cách viết 愉悦 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 愉, 悦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.